Herhangi bir kelime yazın!

"impoverished" in Vietnamese

nghèo khóthiếu thốn

Definition

Chỉ người hoặc nơi cực kỳ nghèo khổ, thiếu thốn tiền bạc và nguồn lực; cũng có thể nói về sự thiếu vắng điều gì đó quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, chủ yếu dùng trong báo chí hoặc nghiên cứu. Các cụm như 'impoverished communities' mô tả cộng đồng thiếu thốn. Đôi khi còn để nói về thiếu hụt phi vật chất.

Examples

The impoverished family struggled to buy food.

Gia đình **nghèo khó** ấy chật vật mua thức ăn.

Many impoverished areas need better schools.

Nhiều khu vực **nghèo khó** cần có trường học tốt hơn.

He grew up in an impoverished village.

Anh ấy lớn lên ở một làng **nghèo khó**.

The charity sends food and medicine to impoverished regions during emergencies.

Tổ chức từ thiện gửi lương thực và thuốc men đến các khu vực **nghèo khó** khi xảy ra khẩn cấp.

After years of war, the country became impoverished and needed international help.

Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước này trở nên **nghèo khó** và cần viện trợ quốc tế.

The novel paints an honest picture of life in an impoverished neighborhood.

Cuốn tiểu thuyết vẽ nên bức tranh trung thực về cuộc sống ở khu phố **nghèo khó**.