Herhangi bir kelime yazın!

"impounding" in Vietnamese

tịch thu (tạm thời)tích trữ (nước)

Definition

Chính quyền tạm thời giữ lại tài sản, xe cộ hoặc động vật, hoặc tích trữ nước vào hồ chứa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong pháp lý hoặc kỹ thuật, mang nghĩa tạm thời; không giống 'confiscate' là tịch thu vĩnh viễn. Dùng cả trong lĩnh vực tích nước.

Examples

The impounding of the car happened after the parking violation.

**Tịch thu** xe diễn ra sau khi vi phạm đỗ xe.

The animal shelter is impounding stray dogs.

Trung tâm bảo vệ động vật đang **tạm giữ** chó hoang.

Impounding water creates a large reservoir.

**Tích trữ** nước sẽ tạo thành hồ chứa lớn.

After several warnings, the city started impounding abandoned bikes.

Sau nhiều lần cảnh báo, thành phố bắt đầu **tạm giữ** xe đạp bỏ hoang.

Authorities are impounding trucks that break weight limits.

Nhà chức trách đang **tạm giữ** các xe tải vi phạm tải trọng.

The law allows for the impounding of dangerous dogs if owners don’t comply.

Luật cho phép **tạm giữ** chó nguy hiểm nếu chủ không tuân thủ.