Herhangi bir kelime yazın!

"impostors" in Vietnamese

kẻ mạo danhkẻ giả mạo

Definition

Những người giả vờ là người khác để lừa đảo hoặc đạt được lợi ích thông qua sự lừa dối.

Usage Notes (Vietnamese)

'impostors' thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc lừa đảo xã hội. Thường gặp trong cụm 'bắt kẻ mạo danh', 'vạch mặt kẻ mạo danh'. Không nhầm với 'imposter syndrome' (cảm giác tự thấy mình không đủ năng lực).

Examples

The police arrested three impostors at the airport.

Cảnh sát đã bắt ba **kẻ mạo danh** ở sân bay.

Many impostors try to steal people's money online.

Nhiều **kẻ mạo danh** cố gắng đánh cắp tiền của người khác trên mạng.

The king's guards were trained to spot impostors.

Vệ binh của nhà vua được huấn luyện để nhận ra **kẻ mạo danh**.

Turns out, both applicants were actually impostors using fake credentials.

Hóa ra cả hai ứng viên thực ra đều là **kẻ mạo danh** sử dụng giấy tờ giả.

You have to be careful—impostors can seem very convincing online.

Bạn phải cẩn thận—**kẻ mạo danh** trên mạng có thể rất thuyết phục.

The party was full of energy, but there were rumors that some guests were actually impostors.

Bữa tiệc rất sôi nổi, nhưng có tin đồn rằng một số khách thực ra là **kẻ mạo danh**.