"impose on" in Vietnamese
Definition
Tạo gánh nặng hoặc phiền phức cho người khác, như lợi dụng lòng tốt hoặc bắt ai đó làm điều gì đó không hoàn toàn tự nguyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng cả trong giao tiếp xã hội ('làm phiền ai đó') lẫn khi nói về việc áp đặt quy định. Thường mang ý tiêu cực; dùng về bản thân thường kèm theo xin lỗi.
Examples
Please let me know if I'm imposing on you.
Bạn vui lòng nói nếu tôi đang **làm phiền** bạn nhé.
I don't want to impose on your time.
Tôi không muốn **làm phiền** thời gian của bạn.
They didn't want to impose on their neighbor for help.
Họ không muốn **làm phiền** hàng xóm để nhờ giúp đỡ.
He stayed at their place for weeks, really imposing on their hospitality.
Anh ấy ở nhà họ hàng tuần liền, thật sự đã **làm phiền** lòng hiếu khách của họ.
Sorry to impose on, but could I borrow your umbrella for a bit?
Xin lỗi vì đã **làm phiền**, nhưng tôi có thể mượn ô của bạn một chút không?
Some people have a habit of imposing on friends whenever they need a favor.
Một số người luôn **làm phiền** bạn bè mỗi khi cần nhờ vả.