Herhangi bir kelime yazın!

"implosions" in Vietnamese

sự sụp đổ hướng vào bên trongsự nổ lộn vào

Definition

Một sự kiện khi vật thể hoặc hệ thống sụp đổ về phía trong do áp lực bên ngoài lớn hơn. Có thể dùng ẩn dụ cho sự tan rã nội bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc tin tức để nói về nhiều sự kiện. Đừng nhầm với ‘explosions’ (nổ hướng ra ngoài). Cũng dùng cho sự tan rã nội bộ tổ chức.

Examples

The building was destroyed by several implosions.

Toà nhà đã bị phá huỷ bằng nhiều **sự sụp đổ hướng vào bên trong**.

Scientists study implosions in laboratories.

Các nhà khoa học nghiên cứu **sự sụp đổ hướng vào bên trong** trong phòng thí nghiệm.

Old stadiums are brought down using controlled implosions.

Các sân vận động cũ được phá dỡ bằng **sự sụp đổ hướng vào bên trong** có kiểm soát.

The company faced a series of unexpected implosions after the scandal broke.

Sau vụ bê bối, công ty phải đối mặt với hàng loạt **sự sụp đổ nội bộ** bất ngờ.

You can see dramatic implosions in some slow-motion videos of underwater explosions.

Bạn có thể nhìn thấy **sự sụp đổ hướng vào bên trong** rất ngoạn mục trong một số video quay chậm về vụ nổ dưới nước.

Some organizations try to hide their implosions, but the truth comes out eventually.

Một số tổ chức cố gắng che giấu **sự sụp đổ nội bộ** của họ, nhưng sự thật cuối cùng vẫn lộ ra.