Herhangi bir kelime yazın!

"implicitly" in Vietnamese

ngầmmột cách ngầm hiểu

Definition

Một cách không nói rõ nhưng người khác vẫn hiểu hoặc cảm nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Implicitly' dùng nhiều trong văn bản học thuật, chuyên nghiệp và đối lập với 'explicitly'. Thường đi với các động từ như 'trust', 'agree', 'suggest'. Không nên dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

She implicitly agreed with the plan, even though she said nothing.

Cô ấy **ngầm** đồng ý với kế hoạch mặc dù không nói gì.

Parents often implicitly teach values to their children.

Cha mẹ thường **ngầm** dạy con các giá trị.

By staying silent, he was implicitly supporting the decision.

Bằng cách im lặng, anh ấy đã **ngầm** ủng hộ quyết định.

The manager implicitly trusted her team to finish the project on time.

Người quản lý **ngầm** tin tưởng nhóm sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

Everyone in the group implicitly agreed to keep the secret.

Mọi người trong nhóm **ngầm** đồng ý giữ bí mật.

You don't have to say it; I implicitly understand what you mean.

Bạn không cần nói ra; tôi **ngầm** hiểu ý bạn là gì.