Herhangi bir kelime yazın!

"implemented" in Vietnamese

được triển khaiđược thực hiện

Definition

Đưa một kế hoạch, quyết định hoặc hệ thống vào thực tế để nó bắt đầu hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, kỹ thuật hoặc kinh doanh. Khác với 'execute', 'implement' nhấn mạnh việc bắt đầu áp dụng kế hoạch.

Examples

The new rule was implemented yesterday.

Quy định mới đã được **triển khai** vào ngày hôm qua.

They implemented the plan quickly.

Họ đã **triển khai** kế hoạch rất nhanh.

New safety measures were implemented in the factory.

Các biện pháp an toàn mới đã được **triển khai** trong nhà máy.

By the time I arrived, the new system had already been implemented.

Khi tôi đến nơi, hệ thống mới đã được **triển khai** rồi.

The policy was implemented gradually over several months.

Chính sách được **triển khai** dần dần trong vài tháng.

We implemented feedback from our users to improve the app.

Chúng tôi đã **thực hiện** phản hồi của người dùng để cải tiến ứng dụng.