"implantation" in Vietnamese
Definition
Cấy ghép là quá trình đưa một vật, như cơ quan, thiết bị hoặc phôi, vào cơ thể sống hoặc một môi trường khác để phát triển hay hoạt động ở đó. Trong y học, thường nói đến việc phôi làm tổ ở thành tử cung.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học hay khoa học như 'cấy ghép phôi' hoặc 'cấy ghép thiết bị'. Không dùng trong hội thoại thường ngày. Không nhầm lẫn với 'implant' là danh từ hoặc động từ.
Examples
The implantation of the embryo happens about a week after fertilization.
**Làm tổ** của phôi diễn ra khoảng một tuần sau khi thụ tinh.
Successful implantation is important for pregnancy.
**Làm tổ** thành công rất quan trọng để mang thai.
The doctor explained the implantation process for the medical device.
Bác sĩ giải thích quy trình **cấy ghép** thiết bị y tế.
After implantation, some women might notice a little spotting.
Sau **làm tổ**, một số phụ nữ có thể bị ra máu nhẹ.
Did you know that implantation is one of the earliest steps in a successful pregnancy?
Bạn có biết **làm tổ** là một trong những bước sớm nhất để có thai thành công không?
The team is researching how to improve implantation success rates after IVF.
Nhóm đang nghiên cứu cách cải thiện tỷ lệ **làm tổ** sau IVF.