Herhangi bir kelime yazın!

"implant" in Vietnamese

cấy ghépcấy ghép (vật)

Definition

Đặt vào cơ thể, thường là vật nhân tạo, thông qua phẫu thuật. Cũng có thể chỉ việc gieo vững ý tưởng hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

“Implant” dùng như động từ và danh từ, chủ yếu trong y khoa ('mô cấy nha khoa'). Cũng hay dùng bóng cho ý tưởng. Thường đi với “in/into”.

Examples

The doctor will implant a tiny chip under her skin.

Bác sĩ sẽ **cấy ghép** một con chip nhỏ dưới da cô ấy.

He needs a heart implant to survive.

Anh ấy cần một **cấy ghép** tim để sống sót.

A dental implant can replace a missing tooth.

**Cấy ghép** răng có thể thay thế một chiếc răng bị mất.

It took hours to implant the device, but the surgery went well.

Phải mất hàng giờ để **cấy ghép** thiết bị, nhưng ca phẫu thuật diễn ra suôn sẻ.

She tried to implant the idea of travel in her children’s minds.

Cô ấy cố **gieo vững** ý tưởng du lịch vào đầu các con.

After my surgery, the implant felt strange at first but now I’m used to it.

Sau khi phẫu thuật, lúc đầu **cấy ghép** thấy lạ, bây giờ thì quen rồi.