Herhangi bir kelime yazın!

"implant in" in Vietnamese

cấy vàocài vào

Definition

Đặt một vật, thiết bị, chất hoặc ý tưởng sâu và chắc chắn vào bên trong vật thể, cơ thể hoặc bối cảnh khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y học, khoa học, kỹ thuật để nói về việc 'cấy chip vào cơ thể', 'cài ý tưởng vào đầu ai đó'… Dùng trong văn cảnh trang trọng, kỹ thuật.

Examples

Doctors can implant in a tiny device to help the heart beat correctly.

Bác sĩ có thể **cấy vào** một thiết bị nhỏ để giúp tim đập đúng.

Scientists implant in sensors to study animal movement.

Các nhà khoa học **cấy vào** cảm biến để nghiên cứu chuyển động của động vật.

They will implant in special software to make the process faster.

Họ sẽ **cài vào** phần mềm đặc biệt để giúp quá trình nhanh hơn.

Engineers managed to implant in a tracking chip without surgery.

Các kỹ sư đã **cấy vào** chip theo dõi mà không cần phẫu thuật.

The teacher tried to implant in them a love of reading early on.

Giáo viên đã cố gắng **cấy vào** họ tình yêu đọc sách từ sớm.

Someone tried to implant in me the idea that I couldn’t succeed.

Ai đó đã cố **cấy vào** tôi ý nghĩ rằng tôi sẽ không thành công.