Herhangi bir kelime yazın!

"impish" in Vietnamese

tinh nghịchranh mãnh

Definition

Chỉ sự nghịch ngợm vui vẻ, hay đùa bỡn như trẻ con mà không có ý gây hại. Thường dùng để miêu tả nét đáng yêu, hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như ‘impish smile’, ‘impish look’, nghĩa là nụ cười ánh mắt tinh nghịch, dễ thương, không ác ý.

Examples

The boy gave his mother an impish smile.

Cậu bé nở một nụ cười **tinh nghịch** với mẹ mình.

She had an impish look in her eyes.

Cô ấy có vẻ **tinh nghịch** trong ánh mắt.

The puppy's impish behavior made everyone laugh.

Hành động **tinh nghịch** của chú cún khiến mọi người bật cười.

He shot her an impish grin before hiding the cookies.

Anh ấy mỉm cười **tinh nghịch** rồi giấu những chiếc bánh quy.

"Stop being so impish!" the teacher laughed.

"Đừng **tinh nghịch** thế nữa!" cô giáo cười nói.

Her impish humor keeps everyone on their toes.

Khiếu hài hước **tinh nghịch** của cô ấy khiến mọi người luôn chú ý.