Herhangi bir kelime yazın!

"impersonate" in Vietnamese

giả mạođóng giả (ai đó)

Definition

Giả vờ là người khác bằng cách bắt chước cách họ trông, hành động hoặc nói chuyện. Thường dùng để giải trí, lừa đảo hoặc đánh lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói đến diễn xuất, hài kịch hoặc tội phạm, cần chú ý ngữ cảnh. 'Impersonate' thể hiện hành động cố ý, có kỹ năng bắt chước, khác với 'imitate'. Ví dụ: 'impersonate a police officer' là vi phạm pháp luật.

Examples

He likes to impersonate famous singers for fun.

Anh ấy thích **giả mạo** các ca sĩ nổi tiếng cho vui.

The actor will impersonate a police officer in the movie.

Diễn viên sẽ **giả mạo** cảnh sát trong phim.

It is illegal to impersonate someone online.

Việc **giả mạo** ai đó trên mạng là bất hợp pháp.

He does a hilarious job when he impersonates the boss in meetings.

Anh ấy **giả mạo** sếp trong các buổi họp cực kỳ hài hước.

Someone tried to impersonate me and access my account last week.

Ai đó đã cố **giả mạo** tôi và truy cập vào tài khoản của tôi tuần trước.

Kids love to impersonate their favorite superheroes during playtime.

Trẻ em thích **giả mạo** siêu anh hùng yêu thích trong lúc chơi.