Herhangi bir kelime yazın!

"imperishable" in Vietnamese

bất diệtvĩnh cửu

Definition

Không thể bị tiêu huỷ, mất đi hoặc lãng quên; tồn tại mãi mãi. Thường dùng cho giá trị, ký ức hoặc công lao lớn lao.

Usage Notes (Vietnamese)

Tính từ này mang sắc thái trang trọng, thường cho giá trị tinh thần như 'imperishable legacy', hiếm dùng trong đời thường với vật vô tri.

Examples

The poem holds an imperishable beauty through time.

Bài thơ giữ được vẻ đẹp **bất diệt** theo thời gian.

Some dreams are imperishable and never fade.

Có những ước mơ là **bất diệt**, không bao giờ phai nhạt.

The hero’s actions gave him an imperishable name.

Hành động của người anh hùng đem lại cho anh ta một tên tuổi **bất diệt**.

Their love proved to be truly imperishable, lasting against all odds.

Tình yêu của họ thực sự **bất diệt**, vượt qua mọi thử thách.

History remembers the scientist’s imperishable contributions to medicine.

Lịch sử ghi nhớ **bất diệt** đóng góp của nhà khoa học cho y học.

We hope to leave an imperishable legacy for future generations.

Chúng tôi hy vọng để lại một di sản **bất diệt** cho các thế hệ sau.