Herhangi bir kelime yazın!

"imperil" in Vietnamese

gây nguy hiểmđặt vào nguy cơ

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó rơi vào tình huống nguy hiểm hoặc có thể bị hại.

Usage Notes (Vietnamese)

'imperil' mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, khoa học hoặc báo chí. Giao tiếp thường dùng 'đe doạ', 'làm nguy hiểm'.

Examples

Smoking can imperil your health.

Hút thuốc có thể **gây nguy hiểm** cho sức khỏe của bạn.

Pollution imperils the lives of many animals.

Ô nhiễm **gây nguy hiểm** cho sự sống của nhiều loài động vật.

Driving too fast can imperil yourself and others.

Lái xe quá nhanh có thể **gây nguy hiểm** cho bản thân bạn và người khác.

His careless remarks could imperil the whole project.

Những lời nói bất cẩn của anh ấy có thể **gây nguy hiểm** cho toàn bộ dự án.

Cutting too many jobs could imperil the company's future.

Cắt giảm quá nhiều việc làm có thể **đặt** tương lai của công ty **vào nguy cơ**.

If word gets out, it might imperil their plans.

Nếu mọi người biết chuyện, kế hoạch của họ có thể sẽ **gặp nguy hiểm**.