Herhangi bir kelime yazın!

"imperialism" in Vietnamese

chủ nghĩa đế quốc

Definition

Khi một quốc gia mở rộng quyền lực và ảnh hưởng lên các quốc gia khác, thường bằng cách kiểm soát lãnh thổ hoặc tài nguyên của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc học thuật và mang nghĩa tiêu cực, như trong cụm từ 'chủ nghĩa đế quốc Anh'.

Examples

Imperialism changed the history of many countries.

**Chủ nghĩa đế quốc** đã thay đổi lịch sử của nhiều quốc gia.

Many people fought against imperialism.

Nhiều người đã đấu tranh chống lại **chủ nghĩa đế quốc**.

Imperialism often involved taking land from others.

**Chủ nghĩa đế quốc** thường liên quan đến việc chiếm đất của người khác.

The legacy of imperialism can still be seen in today’s world politics.

Di sản của **chủ nghĩa đế quốc** vẫn còn thấy trong chính trị thế giới ngày nay.

Critics argue that economic imperialism is still happening through global trade.

Các nhà phê bình cho rằng **chủ nghĩa đế quốc** kinh tế vẫn diễn ra thông qua thương mại toàn cầu.

She wrote her thesis on how imperialism affected cultural identities.

Cô ấy đã viết luận văn về cách **chủ nghĩa đế quốc** ảnh hưởng đến bản sắc văn hoá.