"impediments" in Vietnamese
Definition
Trở ngại là những thứ làm cho quá trình tiến bộ chậm lại hoặc gặp khó khăn, như vật cản hoặc rào cản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật. Có thể đề cập rào cản vật lý, pháp lý hoặc vấn đề về ngôn ngữ. Cụm từ như 'overcome impediments' (vượt qua trở ngại) thường gặp.
Examples
There are many impediments to learning a new language.
Có nhiều **trở ngại** khi học một ngôn ngữ mới.
Poor internet connection can be one of the biggest impediments to remote work.
Kết nối internet kém có thể là một trong những **trở ngại** lớn nhất cho làm việc từ xa.
She has overcome many impediments in her career.
Cô ấy đã vượt qua nhiều **trở ngại** trong sự nghiệp của mình.
Legal impediments prevented the company from opening a new branch.
Các **rào cản** pháp lý đã ngăn cản công ty mở chi nhánh mới.
Despite various impediments, the project was finished on time.
Mặc dù có nhiều **trở ngại**, dự án vẫn hoàn thành đúng hạn.
Speech impediments can affect a child's confidence.
**Chứng rối loạn ngôn ngữ** có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của trẻ.