Herhangi bir kelime yazın!

"impedes" in Vietnamese

cản trởlàm chậm

Definition

Làm cho tiến trình trở nên khó khăn hơn hoặc chậm lại, không nhất thiết là dừng hẳn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên môn. 'Impede' không phải là ngăn hoàn toàn, chỉ làm chậm hoặc khó hơn. 'Prevent' nghĩa là dừng hẳn, còn 'impede' là gây trở ngại.

Examples

Rain often impedes traffic in the city.

Mưa thường **cản trở** giao thông trong thành phố.

A broken leg impedes his ability to walk.

Chân bị gãy **cản trở** khả năng đi lại của anh ấy.

Fatigue impedes learning.

Mệt mỏi **cản trở** việc học.

Nothing impedes his determination when he sets a goal.

Khi anh ấy đặt mục tiêu, không gì có thể **cản trở** quyết tâm của anh ấy.

Construction noise impedes my concentration while working from home.

Tiếng ồn xây dựng **cản trở** tôi tập trung khi làm việc tại nhà.

Sometimes bureaucracy impedes getting things done quickly.

Đôi khi thủ tục hành chính **cản trở** việc hoàn thành công việc nhanh chóng.