"impatiently" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hành động không kiên nhẫn, thấy khó chịu hoặc bồn chồn khi phải chờ đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'chờ', 'gõ', 'hỏi' (ví dụ: 'chờ một cách sốt ruột'). Không dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
She waited impatiently for the bus to arrive.
Cô ấy **nôn nóng** chờ xe buýt đến.
The children called out impatiently to their mother.
Lũ trẻ gọi mẹ mình **nôn nóng**.
He tapped his foot impatiently while waiting in line.
Anh ấy **sốt ruột** gõ chân khi đứng xếp hàng.
She glanced at the clock impatiently for the third time.
Cô ấy nhìn đồng hồ **nôn nóng** lần thứ ba.
“Hurry up!” he shouted impatiently from the doorway.
"Nhanh lên!" anh ta hét lên **nôn nóng** từ cửa.
He answered my questions impatiently, clearly annoyed.
Anh ấy trả lời các câu hỏi của tôi **nôn nóng**, rõ ràng là bực mình.