Herhangi bir kelime yazın!

"imparted" in Vietnamese

truyền đạttruyền

Definition

Truyền đạt kiến thức, thông tin hoặc cảm xúc, phẩm chất cho người khác; thường dùng trong việc giảng dạy hoặc chia sẻ kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật; thường đi với 'truyền đạt kiến thức', 'truyền cảm hứng', không dùng cho vật thể cụ thể.

Examples

The teacher imparted knowledge to her students.

Cô giáo đã **truyền đạt** kiến thức cho học sinh.

He imparted some valuable advice.

Anh ấy đã **truyền** một lời khuyên quý giá.

The coach imparted confidence to the team.

Huấn luyện viên đã **truyền** sự tự tin cho cả đội.

She always imparted her enthusiasm to everyone around her.

Cô ấy luôn **truyền** sự nhiệt tình cho mọi người xung quanh.

His stories imparted a sense of wonder to the children.

Những câu chuyện của anh ấy đã **mang lại** sự kỳ diệu cho bọn trẻ.

The experience imparted a new perspective on life.

Trải nghiệm đó đã **mang lại** một góc nhìn mới về cuộc sống.