Herhangi bir kelime yazın!

"impart to" in Vietnamese

truyền đạt cho

Definition

Cho, chia sẻ hoặc truyền đạt thông tin, phẩm chất hoặc kiến thức cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, đi với danh từ trừu tượng như 'impart knowledge'. Trong giao tiếp bình thường, dùng 'give', 'teach' tự nhiên hơn.

Examples

Teachers impart to students the knowledge they need.

Giáo viên **truyền đạt cho** học sinh kiến thức cần thiết.

Stories impart to children important values.

Câu chuyện **truyền đạt cho** trẻ em những giá trị quan trọng.

Parents impart to their kids a sense of responsibility.

Cha mẹ **truyền đạt cho** con cái ý thức trách nhiệm.

He tried to impart to his crew a love for the sea.

Anh ấy cố gắng **truyền cho** đội mình tình yêu biển cả.

Good leaders impart to others their vision and motivation.

Nhà lãnh đạo giỏi **truyền đạt cho** người khác tầm nhìn và động lực của mình.

It’s not always easy to impart to someone the importance of patience.

Không phải lúc nào cũng dễ **truyền đạt cho** ai đó tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.