Herhangi bir kelime yazın!

"impalement" in Vietnamese

sự đóng cọcsự xuyên qua

Definition

Là hành động xuyên thủng cơ thể bằng vật nhọn như cọc hoặc giáo, thường chỉ hình phạt hoặc phương pháp xử tử thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ngữ trang trọng, chủ yếu dùng trong sách lịch sử, y học hoặc văn học. Không dùng trong sinh hoạt thường ngày. Collocation thường gặp: 'death by impalement' nghĩa là 'chết do bị đóng cọc xuyên qua'.

Examples

The ancient text described impalement as a form of punishment.

Văn bản cổ mô tả **sự đóng cọc** như một hình phạt.

Impalement can cause serious injury or death.

**Sự đóng cọc** có thể gây chấn thương nghiêm trọng hoặc tử vong.

Stories of impalement are found in many cultures' histories.

Trong lịch sử của nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về **sự đóng cọc**.

Death by impalement was meant to terrify others and prevent rebellion.

Cái chết do **đóng cọc** nhằm mục đích làm người khác sợ hãi và ngăn chặn nổi loạn.

In movies, scenes of impalement are often very graphic and disturbing.

Trong phim, những cảnh **đóng cọc** thường rất chân thực và rùng rợn.

Few punishments in history were as feared as impalement.

Ít có hình phạt nào trong lịch sử đáng sợ như **sự đóng cọc**.