Herhangi bir kelime yazın!

"impaled" in Vietnamese

bị đâm xuyên

Definition

Bị xuyên qua hoặc đâm sâu bởi một vật dài và sắc như cây gậy hoặc cây giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh dị, hành động hoặc tai nạn nghiêm trọng. Không dùng cho vết thương nhỏ. Thường dùng ở thể bị động ('bị impaled').

Examples

The knight was impaled by a spear.

Hiệp sĩ đã bị **đâm xuyên** bởi một cây giáo.

He accidentally impaled his hand on a sharp stick.

Anh ấy vô tình bị **đâm xuyên** tay bởi một que nhọn.

The fish was impaled on the hook.

Con cá đã bị **đâm xuyên** qua lưỡi câu.

After the accident, he was found impaled by a metal rod.

Sau tai nạn, anh ấy được tìm thấy khi đã bị một thanh sắt **đâm xuyên** qua.

The villain in the movie gets impaled during the final battle.

Tên phản diện trong phim bị **đâm xuyên** trong trận chiến cuối cùng.

He described how he almost got impaled when he fell from the tree.

Anh ấy kể lại việc suýt nữa bị **đâm xuyên** khi rơi từ trên cây xuống.