Herhangi bir kelime yazın!

"impairs" in Vietnamese

làm suy giảmlàm tổn hại

Definition

Khiến cho khả năng hoặc chất lượng của một thứ gì đó giảm đi hoặc yếu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn cảnh trang trọng, y tế hoặc kỹ thuật. Thường đi kèm đối tượng chịu ảnh hưởng, ví dụ: 'impairs vision' (làm suy giảm thị lực). Không nên dùng trong hội thoại thông thường; thay bằng 'làm hại', 'làm yếu'.

Examples

Smoking impairs lung function.

Hút thuốc **làm suy giảm** chức năng phổi.

Alcohol impairs your ability to drive safely.

Rượu **làm suy giảm** khả năng lái xe an toàn của bạn.

Too much noise impairs concentration.

Quá nhiều tiếng ồn **làm suy giảm** sự tập trung.

Lack of sleep seriously impairs memory over time.

Thiếu ngủ lâu ngày **làm suy giảm nghiêm trọng** trí nhớ.

Stress often impairs judgment, making decisions harder.

Căng thẳng thường **làm suy giảm** khả năng phán đoán, khiến việc ra quyết định khó khăn hơn.

Even mild dehydration impairs physical performance.

Thậm chí mất nước nhẹ cũng **làm suy giảm** hiệu suất vận động.