"impairment" in Vietnamese
Definition
Sự giảm sút, mất mát hoặc suy yếu chức năng hoặc khả năng bình thường, thường liên quan đến sức khỏe thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc kỹ thuật. Ví dụ: 'hearing impairment', 'visual impairment'. Có thể là tạm thời hoặc một phần; khác biệt với 'disability'.
Examples
The accident caused an impairment of his vision.
Tai nạn đã gây ra **suy giảm** thị lực của anh ấy.
Hearing impairment is common among elderly people.
Người lớn tuổi thường bị **suy giảm** thính lực.
Alcohol can cause temporary impairment of your judgment.
Rượu có thể gây **suy giảm** tạm thời khả năng phán đoán của bạn.
After the surgery, his speech impairment began to improve.
Sau phẫu thuật, **khiếm khuyết** nói của anh ấy bắt đầu cải thiện.
Doctors are studying ways to prevent memory impairment as people age.
Các bác sĩ đang nghiên cứu cách ngăn ngừa **suy giảm** trí nhớ khi con người già đi.
Even a mild impairment can make everyday tasks more difficult.
Ngay cả một **suy giảm** nhẹ cũng có thể khiến các hoạt động hằng ngày trở nên khó khăn hơn.