Herhangi bir kelime yazın!

"impactful" in Vietnamese

có tác động mạnhảnh hưởng lớn

Definition

Mang lại tác động mạnh mẽ hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Có tác động mạnh' thường dùng với các danh từ như 'bài phát biểu', 'bài thuyết trình', 'tác phẩm' trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc sáng tạo.

Examples

Her speech was very impactful.

Bài phát biểu của cô ấy rất **có tác động mạnh**.

The movie had an impactful ending.

Kết thúc của bộ phim rất **ảnh hưởng lớn**.

Teachers can be really impactful in students' lives.

Giáo viên có thể thực sự rất **có tác động lớn** đối với cuộc sống học sinh.

This campaign turned out to be more impactful than we expected.

Chiến dịch này đã **có tác động mạnh** hơn chúng tôi mong đợi.

He's looking for ways to make his work more impactful.

Anh ấy đang tìm cách để công việc của mình **có tác động mạnh** hơn.

That short video was surprisingly impactful.

Video ngắn đó gây ấn tượng **có tác động mạnh** một cách bất ngờ.