"impact on" in Vietnamese
Definition
Tác động hoặc ảnh hưởng mà một điều gì đó gây ra đối với người, vật hoặc tình huống khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng và đời thường như 'ảnh hưởng đến môi trường', 'ảnh hưởng lớn đến sức khỏe'. Thường nhấn mạnh tác động mạnh mẽ hơn so với 'tác động' hay 'ảnh hưởng' thông thường.
Examples
The new law has a big impact on local businesses.
Luật mới có **ảnh hưởng** lớn đến các doanh nghiệp địa phương.
Pollution has a negative impact on our health.
Ô nhiễm có **ảnh hưởng** tiêu cực đến sức khỏe của chúng ta.
Good teachers have a strong impact on students' lives.
Giáo viên tốt có **ảnh hưởng** mạnh mẽ đến cuộc sống của học sinh.
We don't realize how much our choices impact on the environment.
Chúng ta không nhận ra các lựa chọn của mình **ảnh hưởng** đến môi trường nhiều như thế nào.
This news will definitely impact on my plans for the weekend.
Tin này chắc chắn sẽ **ảnh hưởng** đến kế hoạch cuối tuần của tôi.
Social media can have a surprising impact on how we see ourselves.
Mạng xã hội có thể có **ảnh hưởng** bất ngờ lên cách chúng ta nhìn nhận về bản thân.