"immortals" in Vietnamese
Definition
Những sinh vật, thường là thần hoặc nhân vật huyền thoại, sống vĩnh viễn và không bao giờ chết. Đôi khi dùng để chỉ những người nổi tiếng trường tồn với thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
'những người bất tử' thường được dùng số nhiều cho các nhân vật truyền thuyết, tôn giáo hoặc trong truyện/giả tưởng. Đôi khi dùng ẩn dụ cho các nhân vật nổi tiếng bất hủ, không dùng cho người bình thường.
Examples
In Greek myths, the gods were considered immortals.
Trong thần thoại Hy Lạp, các vị thần được xem là **những người bất tử**.
Stories about immortals are popular in many cultures.
Các câu chuyện về **những người bất tử** rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
Some video games let you play as immortals.
Một số trò chơi cho phép bạn nhập vai **những người bất tử**.
The legends say the immortals live hidden among us.
Truyền thuyết kể rằng **những người bất tử** sống ẩn mình giữa chúng ta.
After publishing that novel, she became one of the literary immortals.
Sau khi xuất bản cuốn tiểu thuyết đó, cô ấy trở thành một trong những **những người bất tử** của văn học.
Everyone at the table joked about joining the club of immortals after surviving such a crazy trip.
Mọi người ngồi bàn đều đùa về việc gia nhập câu lạc bộ **những người bất tử** sau khi sống sót qua chuyến đi điên rồ đó.