Herhangi bir kelime yazın!

"immorality" in Vietnamese

sự vô đạo đứchành vi vô đạo đức

Definition

Khi ai đó thực hiện hoặc có ý tưởng đi ngược lại chuẩn mực đạo đức của xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự vô đạo đức' chủ yếu dùng trong thảo luận học thuật, luật pháp hoặc mang tính đạo đức, thường chỉ những việc nghiêm trọng. Đừng nhầm với 'amorality' là không có khái niệm đạo đức.

Examples

Stealing is considered an act of immorality by many people.

Ăn cắp được nhiều người xem là hành động **vô đạo đức**.

Many stories warn about the dangers of immorality.

Nhiều câu chuyện cảnh báo về nguy hiểm của **sự vô đạo đức**.

The teacher talked about the problem of immorality in society.

Thầy giáo nói về vấn đề **vô đạo đức** trong xã hội.

He was fired after being accused of immorality at work.

Anh ta bị sa thải sau khi bị cáo buộc **vô đạo đức** tại nơi làm việc.

Some people believe that too much money leads to immorality.

Một số người tin rằng quá nhiều tiền dẫn đến **sự vô đạo đức**.

Movies often show the struggle between morality and immorality.

Phim ảnh thường thể hiện cuộc đấu tranh giữa đạo đức và **sự vô đạo đức**.