"imminently" in Vietnamese
sắp
Definition
Điều gì đó sẽ xảy ra trong thời gian rất gần, sắp diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, tin tức, báo cáo để nói về sự kiện sắp xảy ra. Khác với 'immediately' (ngay lập tức).
Examples
The train will arrive imminently.
Tàu sẽ đến **sắp**.
The storm is expected imminently.
Dự báo cơn bão sẽ đến **sắp**.
A decision will be made imminently.
Sắp có quyết định.
Our flight is boarding imminently, so hurry up!
Chuyến bay của chúng ta sẽ lên máy bay **sắp**, nhanh lên!
Experts warn that an announcement could come imminently.
Các chuyên gia cảnh báo rằng thông báo có thể được đưa ra **sắp**.
"The results will be released imminently," the spokesperson confirmed.
"Kết quả sẽ được công bố **sắp**," người phát ngôn xác nhận.