Herhangi bir kelime yazın!

"immigrated" in Vietnamese

đã nhập cư

Definition

Chỉ việc ai đó chuyển đến một quốc gia mới để sinh sống lâu dài. Thường dùng cho trường hợp đến một nước khác để lập nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ 'immigrate' nhấn mạnh vào việc chuyển đến và sống lâu dài ở một đất nước mới. Không nhầm với 'emigrate' (rời đi) hay 'migrate' (di cư tạm thời). Dùng 'to' với nơi đến: 'immigrated to the US'.

Examples

My parents immigrated to Canada in 1995.

Bố mẹ tôi đã **nhập cư** vào Canada năm 1995.

She immigrated from India to the United States.

Cô ấy đã **nhập cư** từ Ấn Độ sang Hoa Kỳ.

Thousands of people immigrated last year.

Hàng ngàn người đã **nhập cư** vào năm ngoái.

Her family immigrated when she was just a child, so she grew up bilingual.

Gia đình cô ấy đã **nhập cư** khi cô còn nhỏ, vì vậy cô lớn lên song ngữ.

Lots of scientists have immigrated to study and work in Europe.

Nhiều nhà khoa học đã **nhập cư** tới châu Âu để học tập và làm việc.

After he immigrated, he had to adjust to a whole new culture.

Sau khi **nhập cư**, anh ấy phải làm quen với một nền văn hóa hoàn toàn mới.