Herhangi bir kelime yazın!

"immigrate" in Vietnamese

nhập cư

Definition

Chuyển tới sống lâu dài ở một quốc gia khác, đặc biệt là quốc gia mà bạn không sinh ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhập cư' dùng để nói về việc chuyển đến sống hẳn ở quốc gia mới. Không nhầm lẫn với 'di cư' (di chuyển nói chung) hoặc 'di cư ra nước ngoài' (rời khỏi quốc gia). Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như 'immigrate to', 'immigrated from... to...'.

Examples

My family will immigrate to Canada next year.

Gia đình tôi sẽ **nhập cư** vào Canada vào năm sau.

People often immigrate for better job opportunities.

Nhiều người **nhập cư** để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

She wants to immigrate to Australia.

Cô ấy muốn **nhập cư** vào Úc.

My grandparents immigrated from Italy to the United States in the 1950s.

Ông bà tôi đã **nhập cư** từ Ý sang Mỹ vào những năm 1950.

If you want to immigrate here, you need to apply for a visa.

Nếu bạn muốn **nhập cư** vào đây, bạn cần xin thị thực.

Many students immigrate for education and decide to stay after graduating.

Nhiều sinh viên **nhập cư** để học tập và quyết định ở lại sau khi tốt nghiệp.