"immersed" in Vietnamese
Definition
Bị bao phủ hoàn toàn bởi chất lỏng hoặc hoàn toàn tập trung vào một hoạt động, suy nghĩ hoặc môi trường nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng như 'immersed in work' (chìm trong công việc). Ít khi dùng cho nghĩa đen về chất lỏng. Không nhầm với 'submerged' thường chỉ dùng cho vật thể chìm hoàn toàn trong nước.
Examples
He was immersed in the water during his swimming lesson.
Anh ấy đã **đắm chìm** trong nước khi học bơi.
She is always immersed in her books.
Cô ấy luôn **đắm chìm** trong sách vở.
The player was so immersed in the game that he forgot to eat.
Người chơi đó đã quá **đắm chìm** vào trò chơi nên quên ăn.
I'm so immersed in this project that I lose track of time.
Tôi quá **đắm chìm** vào dự án này nên quên cả thời gian.
She gets completely immersed in conversations and doesn’t notice what’s happening around her.
Cô ấy hoàn toàn **đắm chìm** trong những cuộc trò chuyện và không để ý xung quanh.
After a few months living abroad, he was fully immersed in the local culture.
Sau vài tháng sống ở nước ngoài, anh ấy đã hoàn toàn **đắm chìm** trong văn hóa địa phương.