Herhangi bir kelime yazın!

"immeasurable" in Vietnamese

không thể đo lường được

Definition

Quá lớn, quá mạnh hoặc quá phức tạp để có thể đo lường hoặc hiểu hết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho cảm xúc, trạng thái trừu tượng như 'niềm vui không thể đo lường', 'nỗi đau không thể đo lường'; mang tính văn chương, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

We felt immeasurable happiness on our wedding day.

Chúng tôi cảm thấy **niềm hạnh phúc không thể đo lường được** trong ngày cưới.

The universe is immeasurable in its size.

Vũ trụ **không thể đo lường được** về kích thước của nó.

She gave her son immeasurable love.

Cô ấy dành cho con trai mình tình yêu **không thể đo lường được**.

His contribution to the project was immeasurable.

Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là **không thể đo lường được**.

There's an immeasurable difference between knowing and understanding.

Có một sự khác biệt **không thể đo lường được** giữa biết và hiểu.

The family's grief after the loss was immeasurable.

Nỗi đau của gia đình sau mất mát là **không thể đo lường được**.