Herhangi bir kelime yazın!

"imitated" in Vietnamese

bắt chước

Definition

Sao chép cách một người khác hành động, nói chuyện hoặc làm điều gì đó, thường để học hỏi, gây cười hoặc chế giễu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, âm thanh hoặc hành động. Có thể mang nghĩa tích cực (học hỏi, khen ngợi) hoặc tiêu cực (chế giễu). Sử dụng đúng trong các cụm như 'imitated voice', đừng nhầm với 'emulate' hay 'fake'.

Examples

The child imitated his father's walk.

Đứa trẻ đã **bắt chước** dáng đi của cha mình.

She imitated the teacher's voice to make her friends laugh.

Cô ấy **bắt chước** giọng giáo viên để làm bạn bè cười.

Many birds have imitated other birds' songs.

Nhiều loài chim đã **bắt chước** tiếng hót của các loài khác.

He was so good, people couldn't even tell he was imitated.

Anh ấy quá giỏi nên mọi người thậm chí không nhận ra anh đã **bắt chước**.

The comedian imitated several celebrities during the show.

Danh hài đã **bắt chước** nhiều người nổi tiếng trong buổi diễn.

At first, she just imitated her mentor, but later developed her own style.

Ban đầu, cô chỉ **bắt chước** người hướng dẫn của mình, nhưng về sau phát triển phong cách riêng.