Herhangi bir kelime yazın!

"imbibed" in Vietnamese

uốngtiếp thu (kiến thức/ý tưởng)

Definition

Đã uống chất lỏng (thường là rượu), hoặc tiếp thu thông tin, ý tưởng, hoặc phẩm chất một cách ẩn dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'imbibed' mang sắc thái trang trọng, văn chương; thường dùng cho rượu hoặc nghĩa bóng như 'tiếp thu kiến thức'. Hiếm gặp trong hội thoại bình thường.

Examples

She imbibed a glass of wine at dinner.

Cô ấy đã **uống** một ly rượu vang trong bữa tối.

The students imbibed new vocabulary in class.

Các học sinh đã **tiếp thu** từ vựng mới trong lớp.

He imbibed too much beer at the party.

Anh ấy **uống** quá nhiều bia trong bữa tiệc.

During his travels, he imbibed the local culture and traditions.

Trong chuyến du lịch, anh ấy đã **tiếp thu** văn hóa và truyền thống địa phương.

She imbibed every detail of the professor’s lecture.

Cô ấy đã **tiếp thu** mọi chi tiết trong bài giảng của giáo sư.

The group sat together and imbibed late into the night.

Nhóm đã ngồi cùng nhau và **uống** đến khuya.