"imbibe" in Indonesian
Definition
Uống, đặc biệt là các loại đồ uống có cồn. Cũng có nghĩa là tiếp thu kiến thức hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Indonesian)
'Imbibe' là từ trang trọng và hơi cổ điển cho 'uống'; thường thấy trong văn học cả nghĩa đen (uống) và nghĩa bóng (tiếp thu kiến thức). Nên dùng 'uống' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He will imbibe a glass of wine at dinner.
Anh ấy sẽ **uống** một ly rượu vang vào bữa tối.
Plants imbibe water from the soil.
Cây **hấp thụ** nước từ đất.
Children quickly imbibe new languages.
Trẻ em **tiếp thu** ngôn ngữ mới rất nhanh.
She loves to imbibe local culture when she travels.
Cô ấy thích **hòa mình** vào văn hóa địa phương khi đi du lịch.
During celebrations, people often imbibe freely.
Trong các dịp lễ hội, mọi người thường **uống** rất tự do.
He tries to imbibe wisdom from everyone he meets.
Anh ấy cố gắng **học hỏi** sự thông thái từ mọi người mà mình gặp.