"imam" in Vietnamese
Definition
Imam là người lãnh đạo tôn giáo trong đạo Hồi, thường là người dẫn dắt cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Imam' chỉ dùng cho lãnh đạo tôn giáo Hồi giáo, không dùng cho các tôn giáo khác. Ở một số cộng đồng, imam còn tư vấn hoặc hỗ trợ tinh thần.
Examples
The imam led the prayers at the mosque.
**Imam** đã dẫn dắt buổi cầu nguyện ở nhà thờ Hồi giáo.
People asked the imam for advice about life.
Mọi người đã nhờ **imam** tư vấn về cuộc sống.
The imam explained the meaning of the holy text.
**Imam** đã giải thích ý nghĩa của kinh thánh.
Our local imam always welcomes new people to the mosque.
**Imam** địa phương của chúng tôi luôn chào đón người mới đến nhà thờ Hồi giáo.
After the service, the imam stayed to answer everyone's questions.
Sau buổi lễ, **imam** ở lại trả lời mọi câu hỏi.
It’s common for community members to invite the imam to important events.
Các thành viên cộng đồng thường mời **imam** đến những sự kiện quan trọng.