"imaginings" in Vietnamese
Definition
Những ý nghĩ, hình ảnh hoặc ý tưởng mà bạn tự tạo ra trong đầu, thường không có thật hoặc là do tưởng tượng ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về sắc thái văn chương, thường đi cùng các tính từ như 'hoang dại', 'trẻ con', 'kỳ lạ'. Không nhầm với 'imagination' (khả năng tưởng tượng).
Examples
Her imaginings kept her company when she was alone.
Những **ảo tưởng** đã ở bên cô ấy khi cô ấy ở một mình.
Children often have wild imaginings about monsters.
Trẻ em thường có những **ảo tưởng** hoang dã về quái vật.
His imaginings helped him write magical stories.
Những **tưởng tượng** của anh ấy đã giúp anh ấy viết nên những câu chuyện kỳ diệu.
I tried to ignore my dark imaginings and get some sleep.
Tôi đã cố gắng bỏ qua những **ảo tưởng** đen tối để ngủ.
Most of Sarah's worries were just imaginings, not reality.
Hầu hết các lo lắng của Sarah chỉ là **ảo tưởng**, không phải thực tế.
He blamed his strange behavior on his overactive imaginings.
Anh ấy đổ lỗi cho **tưởng tượng** quá mức của mình về hành vi kỳ lạ đó.