Herhangi bir kelime yazın!

"imager" in Vietnamese

thiết bị chụp ảnhmáy tạo hình ảnh

Definition

Thiết bị chụp ảnh là một dụng cụ hoặc máy móc tạo ra hình ảnh, thường dùng trong khoa học, công nghệ hoặc y tế để ghi lại thông tin hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thiết bị chụp ảnh' chủ yếu dùng trong chuyên ngành như y tế, khoa học kỹ thuật (ví dụ: 'máy chụp cộng hưởng từ', 'máy ảnh nhiệt'). Không dùng thay cho từ 'camera' hoặc 'hình ảnh' thông thường.

Examples

The scientist used an imager to study space objects.

Nhà khoa học đã dùng **thiết bị chụp ảnh** để nghiên cứu các vật thể ngoài không gian.

A thermal imager can detect heat in complete darkness.

**Thiết bị chụp ảnh nhiệt** có thể phát hiện nhiệt trong bóng tối hoàn toàn.

The hospital bought a new MRI imager.

Bệnh viện đã mua một **máy chụp cộng hưởng từ** mới.

The drone’s high-tech imager captured amazing aerial shots.

**Thiết bị chụp ảnh** hiện đại của chiếc drone đã ghi lại những hình ảnh trên không tuyệt đẹp.

A portable imager makes it easy to scan large areas quickly.

**Thiết bị chụp ảnh** di động giúp quét các khu vực rộng lớn một cách dễ dàng.

We rented an imager for the construction site to check for heat leaks.

Chúng tôi đã thuê một **thiết bị chụp ảnh** để kiểm tra rò rỉ nhiệt tại công trường.