"illuminating" in Vietnamese
Definition
Mang lại ánh sáng mới hoặc giúp điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'illuminating explanation'. Có thể dùng cho cả ý nghĩa thực và ẩn dụ.
Examples
The candle gave an illuminating glow to the room.
Ngọn nến tỏa ra ánh sáng **chiếu sáng** khắp phòng.
Her explanation was very illuminating.
Lời giải thích của cô ấy rất **khai sáng**.
The documentary is illuminating for anyone interested in history.
Bộ phim tài liệu này rất **khai sáng** cho những ai quan tâm đến lịch sử.
I found his comments on the issue truly illuminating.
Tôi thấy nhận xét của anh ấy về vấn đề đó thật sự **khai sáng**.
That book was an illuminating read — I learned so much I hadn't expected.
Quyển sách đó là một lần đọc thật sự **khai sáng**—tôi đã học được rất nhiều điều mình không ngờ.
Listening to her story was surprisingly illuminating and changed my perspective.
Nghe câu chuyện của cô ấy thật sự **khai sáng** và đã thay đổi cách nhìn của tôi.