Herhangi bir kelime yazın!

"illegality" in Vietnamese

tính bất hợp pháp

Definition

Trạng thái hoặc hành động vi phạm pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Illegality' chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính thức, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The illegality of the action was clear to everyone.

**Tính bất hợp pháp** của hành động đó ai cũng rõ.

He was arrested due to the illegality of his documents.

Anh ấy bị bắt vì **tính bất hợp pháp** của giấy tờ.

They protested against the illegality of the new rule.

Họ đã phản đối **tính bất hợp pháp** của quy định mới.

There’s a lot of debate over the illegality of certain online activities.

Có nhiều tranh cãi về **tính bất hợp pháp** của một số hoạt động trực tuyến.

Questions about illegality can make business decisions complicated.

Những câu hỏi về **tính bất hợp pháp** có thể khiến quyết định kinh doanh thêm phần phức tạp.

The company denied any illegality in their actions.

Công ty phủ nhận bất kỳ **tính bất hợp pháp** nào trong các hoạt động của mình.