Herhangi bir kelime yazın!

"illegal" in Vietnamese

bất hợp pháp

Definition

Điều gì đó bị cấm theo pháp luật, không được pháp luật cho phép. Dùng cho hành động, vật, hay tình huống trái pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các bối cảnh pháp lý, tin tức, đời thường: 'đỗ xe bất hợp pháp', 'thuốc bất hợp pháp', 'hành vi bất hợp pháp'. Cường độ mạnh hơn 'sai' hoặc 'xấu', nhấn mạnh yếu tố pháp luật. Không nên nói ai đó là 'bất hợp pháp', thay vào đó dùng 'người nhập cư không giấy tờ'.

Examples

It is illegal to park here.

Đậu xe ở đây là **bất hợp pháp**.

Selling fake medicine is illegal.

Bán thuốc giả là **bất hợp pháp**.

They were caught using illegal copies of the software.

Họ đã bị bắt khi sử dụng bản sao **bất hợp pháp** của phần mềm.

Yeah, it's cheap, but that doesn't mean it's not illegal.

Ừ, nó rẻ, nhưng không có nghĩa là nó không **bất hợp pháp**.

Downloading movies from that site is probably illegal.

Tải phim từ trang web đó có lẽ là **bất hợp pháp**.

They got in trouble for illegal dumping near the river.

Họ gặp rắc rối vì **xả rác bất hợp pháp** gần sông.