Herhangi bir kelime yazın!

"iliac" in Vietnamese

chậu (giải phẫu học)

Definition

'Chậu' dùng để chỉ những gì liên quan đến xương chậu lớn tạo thành phần trên của xương chậu. Thuật ngữ chuyên ngành y học, giải phẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chậu' chỉ dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu như 'động mạch chậu', 'mào chậu'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The iliac bone is part of the pelvis.

Xương **chậu** là một phần của xương chậu.

Doctors often talk about the iliac artery.

Bác sĩ thường nói về động mạch **chậu**.

Pain in the iliac region can be serious.

Đau vùng **chậu** có thể nghiêm trọng.

The surgeon made a small cut near the iliac crest.

Bác sĩ phẫu thuật rạch một vết nhỏ gần mào **chậu**.

A fracture of the iliac wing usually occurs in high-impact accidents.

Gãy cánh **chậu** thường xảy ra trong các vụ tai nạn mạnh.

They suspected a blood clot near the iliac vein after the injury.

Họ nghi ngờ có cục máu đông gần tĩnh mạch **chậu** sau chấn thương.