Herhangi bir kelime yazın!

"ignites" in Vietnamese

bắt lửalàm bùng lên

Definition

Diễn tả việc một vật tự cháy hoặc làm cho nó bắt đầu cháy; cũng có thể dùng cho việc khơi gợi cảm xúc mạnh hoặc bắt đầu điều gì đó bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa thật (lửa) lẫn nghĩa bóng (cảm xúc mạnh, tranh luận). Thường gặp trong cụm từ như 'ignites a fire', 'ignites excitement'. Thường trang trọng hơn 'bật lửa'.

Examples

She ignites the stove every morning to make breakfast.

Cô ấy **bật lửa** bếp mỗi sáng để nấu bữa sáng.

The match quickly ignites when struck.

Que diêm **bắt lửa** rất nhanh khi quẹt.

A spark ignites the dry grass.

Tia lửa **làm bùng lên** cỏ khô.

Her speech ignites hope in everyone who hears it.

Bài phát biểu của cô ấy **làm bùng lên** hy vọng trong lòng mọi người.

Sometimes a small problem ignites a huge argument.

Đôi khi một vấn đề nhỏ lại **làm bùng lên** một cuộc tranh cãi lớn.

When the fuel ignites, the engine comes to life.

Khi nhiên liệu **bắt lửa**, động cơ bắt đầu hoạt động.