Herhangi bir kelime yazın!

"iffy" in Vietnamese

không chắc chắnđáng ngờ

Definition

Từ này dùng khi điều gì đó không chắc chắn, có thể không đáng tin, hoặc khả năng xảy ra chưa rõ ràng. Thường được dùng cho tình huống, câu trả lời hoặc chất lượng mà ta nghi ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ không trang trọng, dùng trong hội thoại hàng ngày. Dùng khi nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một tình huống, kết quả hoặc chất lượng. Không nên dùng trong văn bản chính thức.

Examples

The weather looks iffy for our picnic.

Thời tiết cho buổi dã ngoại của chúng ta trông có vẻ **không chắc chắn**.

His answer was iffy, so I don’t trust it.

Câu trả lời của anh ta khá **đáng ngờ**, nên tôi không tin.

This meat smells iffy. Should we eat it?

Thịt này có mùi **đáng ngờ**. Chúng ta nên ăn không?

My internet connection has been iffy all day.

Kết nối internet của tôi cả ngày nay **không ổn định**.

"Are you coming to the party?" "I'm feeling a bit iffy about it."

"Bạn có đi dự tiệc không?" "Mình cảm thấy hơi **không chắc chắn** về việc đó."

Her explanation sounded kind of iffy to me.

Lời giải thích của cô ấy nghe **đáng ngờ** đối với tôi.