Herhangi bir kelime yazın!

"if you please" in Vietnamese

nếu bạn vui lòngxin vui lòng

Definition

Một cách nói rất lịch sự và cổ điển để nhờ ai đó làm gì đó, hoặc để thể hiện sự ngạc nhiên hay nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách diễn đạt này mang tính trang trọng, cổ điển, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu thấy trong truyện, phim cổ hoặc dùng hài hước. Dùng 'xin vui lòng', 'làm ơn' trong đời thường.

Examples

Pass me the salt, if you please.

Đưa tôi muối, **xin vui lòng**.

Take your seats, if you please.

Mời mọi người ngồi xuống, **nếu bạn vui lòng**.

Come in, if you please.

Xin mời vào, **nếu bạn vui lòng**.

Could you move a little to the left, if you please?

Bạn có thể dịch sang trái một chút, **nếu bạn vui lòng**?

I'll take another cup of tea, if you please.

Tôi xin thêm một tách trà nữa, **xin vui lòng**.

If you don't mind, I'll wait here, if you please.

Nếu bạn không phiền, tôi sẽ đợi ở đây, **nếu bạn vui lòng**.