"if the shoe fits" in Vietnamese
Definition
Khi một lời chê bai hoặc nhận xét tiêu cực đúng với bạn, bạn nên chấp nhận điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'nếu đúng thì nhận đi' thường dùng sau khi ai đó bị góp ý. Chỉ dùng khi nói về điều tiêu cực, không dùng cho lời khen.
Examples
He felt hurt, but if the shoe fits, he should think about what was said.
Anh ấy thấy buồn, nhưng **nếu đúng thì nhận đi**, hãy suy nghĩ về những gì đã nói.
Don't take it personally, but if the shoe fits, you might want to change.
Đừng để tâm, nhưng **nếu đúng thì nhận đi**, bạn có thể thay đổi.
She got defensive after my comment—well, if the shoe fits.
Cô ấy phản ứng mạnh sau lời tôi nói—thì **nếu đúng thì nhận đi**.
I wasn’t talking about you, but if the shoe fits, then maybe it’s true.
Tôi không nói về bạn đâu, nhưng **nếu đúng thì chịu thôi**, chắc là vậy.
Nobody likes criticism, but if the shoe fits, own it and move on.
Không ai thích bị chê, nhưng **nếu đúng thì nhận đi**, đối mặt rồi tiếp tục.
You seemed a bit upset about my post—if the shoe fits, maybe it hit close to home.
Bạn có vẻ không vui về bài đăng của tôi—**nếu đúng thì nhận đi**, có lẽ chạm đến bạn rồi.