Herhangi bir kelime yazın!

"if that don't beat all" in Vietnamese

thật không thể tin nổiđúng là hết nói nổiđúng là kỳ lạ thật

Definition

Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, sửng sốt hoặc không tin nổi khi gặp điều gì đó bất ngờ hoặc dị thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường để tự thốt lên hoặc nói với người thân quen. Màu sắc dí dỏm hoặc bất ngờ.

Examples

If that don't beat all, I've lost my keys again!

**Thật không thể tin nổi**, tôi lại làm mất chìa khóa nữa rồi!

She got another promotion? If that don't beat all!

Cô ấy lại được thăng chức nữa à? **Đúng là hết nói nổi**!

The train is late for the third time today—if that don't beat all.

Hôm nay tàu trễ lần thứ ba rồi—**thật không thể tin nổi**.

Well, if that don't beat all, my phone just died right before the interview.

Trời ơi, **đúng là kỳ lạ thật**, điện thoại mình vừa tắt trước lúc phỏng vấn.

If that don't beat all, he forgot his own birthday.

**Thật không thể tin nổi**, anh ấy quên luôn sinh nhật của mình.

All this trouble for a missing pen—if that don't beat all!

Bao nhiêu rắc rối chỉ vì một cây bút—**đúng là hết nói nổi**!