Herhangi bir kelime yazın!

"if so" in Vietnamese

nếu vậynếu đúng như vậy

Definition

Dùng để nhắc lại một khả năng vừa được đề cập, nghĩa là 'nếu đúng như vậy'.

Usage Notes (Vietnamese)

'if so' thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để tránh lặp lại thông tin. Không bị nhầm với 'if not' (ngược nghĩa). Thường đặt ở đầu hoặc giữa câu.

Examples

Are you coming to the party? If so, I'll see you there.

Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? **Nếu vậy**, chúng ta sẽ gặp nhau ở đó.

The store may close early tonight. If so, we need to hurry.

Cửa hàng có thể đóng sớm tối nay. **Nếu vậy**, chúng ta phải nhanh lên.

It looks like rain. If so, we'll stay home.

Trời có vẻ sẽ mưa. **Nếu vậy**, chúng ta sẽ ở nhà.

You’ve already finished your project? If so, that’s impressive!

Bạn đã hoàn thành dự án rồi à? **Nếu vậy**, thật đáng nể!

We might get a bonus this year. If so, let’s celebrate together.

Chúng ta có thể sẽ nhận được tiền thưởng năm nay. **Nếu vậy**, cùng ăn mừng nhé.

Is Sarah your sister? If so, I met her at the concert last week.

Sarah là chị/em gái bạn à? **Nếu vậy**, tôi đã gặp cô ấy ở buổi hòa nhạc tuần trước.