"if need be" in Vietnamese
nếu cần thiết
Definition
Cụm này dùng để nói rằng bạn chỉ làm điều gì đó trong trường hợp thực sự cần thiết, thể hiện sự sẵn sàng nếu có yêu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Có thể thay bằng 'nếu cần'/'nếu cần thiết'.
Examples
We can meet again tomorrow, if need be.
Chúng ta có thể gặp lại vào ngày mai, **nếu cần thiết**.
I will stay late at work if need be.
Tôi sẽ ở lại làm muộn, **nếu cần thiết**.
You can call me tonight if need be.
Bạn có thể gọi cho tôi tối nay, **nếu cần thiết**.
If need be, we’ll take a taxi to get there faster.
**Nếu cần thiết**, chúng ta sẽ đi taxi cho nhanh.
There are extra chairs, if need be.
Có ghế dự phòng, **nếu cần thiết**.
We can switch to another plan, if need be.
**Nếu cần thiết** chúng ta có thể chuyển sang kế hoạch khác.